Nghĩa tiếng Việt
hợp, nhiều; rậm rạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丛 = 从 (Tòng: hai người đứng cùng nhau) + một nét thêm vào; chữ hội ý. Hình ảnh nhiều người/cây cùng tụ lại trên nền đất — cụm, bụi rậm. Được thêm nét để phân biệt với 从.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cóng/bụi, cụm
- /cóng/bụi cây
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": nhiều người (从) tụ trên đất (一) — tùng tụ, bụi cây rậm rạp, rừng tùng xum xuê.
Gương Hán-Việt
"tùng" trong "tùng thư" (tập hợp sách), "lùm tùng" — cụm, đám đông tụ lại
Mở khoá kiến thức
Biết 丛 (tùng) mở khoá: 丛林 (rừng rậm), 丛书 (bộ sách tuyển tập), 丛生 (mọc rậm rạp), 草丛 (bụi cỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
丛 là chữ giản thể, được thêm một nét để phân biệt với 从 (đi theo). Theo Wiktionary, có thể phân tích là hội ý: 一 (nền đất) + 从 (hai người đứng cùng nhau) — nhiều cây cùng mọc trên đất, tạo thành bụi rậm. Giản thể thay cho phồn thể 叢. chưa có nguồn học thuật cụ thể cho giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老虎藏在丛林里。
Con hổ ẩn trong rừng rậm.
- 花园里有一丛玫瑰。
Trong vườn có một bụi hoa hồng.
- 草丛里藏着一条蛇。
Trong bụi cỏ ẩn một con rắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.