Từ vựng tiếng Trung
cōng

Nghĩa tiếng Việt

cây hành; màu xanh; tươi tốt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葱 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 怱 (Thông, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thảo cho biết đây là loài cây; 怱 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cōng/hành lá

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": cây hành (艹) mọc xanh thông đứng như mũi tên — mùi thơm xuyên suốt.

Gương Hán-Việt

"thông" trong "thông thanh" (màu xanh hành), các từ nấu ăn có 葱.

Mở khoá kiến thức

Biết 葱 mở khoá: 葱 (hành lá), 葱白 (hành trắng), 葱绿 (xanh tươi), 葱花 (hành hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 葱 là chữ hình thanh: 艹 (thảo — biểu nghĩa, chỉ thực vật) + 怱 (thông — biểu âm). Đây là dị thể giản hoá của 蔥. Nghĩa gốc: cây hành (scallion, green onion). Mở rộng: màu xanh tươi (葱绿).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 做菜的时候要加葱和姜。Zuò cài de shíhou yào jiā cōng hé jiāng. thanh 4

    Khi nấu ăn cần thêm hành và gừng.

  • 汤碗上撒了一把葱花。Tāng wǎn shàng sǎle yī bǎ cōnghuā. thanh 1

    Rắc một nắm hành lá lên bát canh.

  • 春天的田野葱葱郁郁,绿意盎然。Chūntiān de tiányě cōngcōng yùyù, lǜyì àngrán. thanh 1

    Cánh đồng mùa xuân xanh tốt um tùm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cōng, nhưng bộ 耳 tai — nghĩa là thông minh, lanh lợi

  • cùng âm cōng — nghĩa là vội vàng, hấp tấp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.