Từ vựng tiếng Trung
cóng丛
Nghĩa tiếng Việt
bụi, cụm
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
丛
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丛' gồm ba phần: hai nét '一' và một nét '丨' kết hợp với nét '匚'.
- Hai nét '一' thể hiện sự đa dạng, phong phú.
- Nét '丨' thể hiện sự thẳng đứng, tượng trưng cho một điều gì đó mọc lên.
- Nét '匚' mang ý nghĩa bao bọc, tập trung lại.
→ Chữ '丛' có nghĩa là tập trung, tụ họp lại thành cụm hoặc nhóm.
Từ ghép thông dụng
丛林
rừng rậm
丛书
bộ sách
丛集
tập hợp