Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huáng

Nghĩa tiếng Việt

vàng, màu vàng

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

黃 là chữ hình thanh (psc): 炗 (Quang, biểu âm: ánh sáng) + 田 (Điền, biểu nghĩa: đồng ruộng). Tuy nhiên, theo Chi (2010) đây nguyên là chữ tượng hình mô tả người tàn tật bụng phình to — màu vàng chỉ là nghĩa vay mượn từ âm. Là dạng phồn thể của 黄.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ chỉ màu sắc hoặc danh từ chỉ họ người và các sự vật có màu vàng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàng, huỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": 黃 là màu vàng — màu của đất đai, lúa chín, da trời hoàng hôn; màu sắc hoàng đế Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

黃 rất giàu từ Hán-Việt: Hoàng đế, hoàng hậu, hoàng kim, hoàng hôn, Hoàng Hà, hoàng gia.

Mở khoá kiến thức

Biết 黃 mở ra cả dãy: hoàng đế (黃帝), hoàng kim (黃金), hoàng hôn (黃昏), Hoàng Hà (黃河), hoàng tộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黃 oracle 1
Giáp cốt văn
黃 bronze 1
Kim văn
黃 bigseal 1
Đại triện
黃 seal 1
Tiểu triện

黃 (hoàng) nguyên là chữ tượng hình theo nghiên cứu của Chi (2010): mô tả người tàn tật với ngực/bụng phô ra. Nghĩa 'màu vàng' là nghĩa vay mượn phiên âm từ thời giáp cốt văn. He (1998) đề xuất giả thuyết khác. Wiktionary ghi: 'originally a pictograph... phonetically borrowed for yellow since the oracle bone script.' Chữ có đầy đủ dạng giáp cốt, kim văn, triện văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黃河是中国的母亲河。Huánghé shì Zhōngguó de mǔqīn hé. thanh 2

    Hoàng Hà là dòng sông mẹ của Trung Quốc.

  • 秋天树叶变成了黃色。Qiūtiān shùyè biànchéng le huángsè. thanh 1

    Mùa thu lá cây chuyển sang màu vàng.

  • 黃金非常珍贵。Huángjīn fēicháng zhēnguì. thanh 2

    Vàng rất quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 黃, cùng nghĩa và âm đọc

  • cùng âm huáng, nghĩa là hoàng đế — dễ nhầm ngữ cảnh hoàng gia

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.