Từ vựng tiếng Trung
huáng*shang

Nghĩa tiếng Việt

hoàng thượng

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

9 nét

Bộ: (một)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 皇: Bao gồm bộ '白' (màu trắng) và phần '王' có nghĩa là vua.
  • 上: Bao gồm bộ '一' (một) và nét chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên.

'皇上' có nghĩa là hoàng thượng, chỉ vua hoặc hoàng đế.

Từ ghép thông dụng

皇帝huángdì

hoàng đế

皇宫huánggōng

hoàng cung

皇后huánghòu

hoàng hậu