Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô trực tiếp hoặc để chỉ ngôi vua trong thời phong kiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng thượng, thướng
Từng chữ
- 皇hoàngông vua; to lớn
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong phim cổ trang, lịch sử chỉ vua. Thường dùng trong phim chùa, văn học cổ.
Câu ví dụ
- 皇上已经决定了
Hoàng thượng đã quyết định
- 参见皇上
Bái kiến hoàng thượng
- 皇上的旨意
Chỉ ý của hoàng thượng
Kết hợp thường gặp
- 皇上
Hoàng thượng, vua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.