Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

bụi tre, cây tre

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篁 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ cây tre; 皇 cho âm đọc huáng. Tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": trúc (竹) vĩ đại như hoàng (皇) — rừng trúc bạt ngàn, thanh vắng.

Gương Hán-Việt

hoàng trong "u hoàng" (幽篁, rừng trúc u tịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 篁 giúp đọc thơ Vương Duy và cổ thi về cảnh rừng trúc thanh tịnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篁 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa; 皇 (hoàng) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: rừng tre, bụi tre. Nổi tiếng trong thơ Vương Duy: 独坐幽篁里 — ngồi một mình giữa rừng trúc vắng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 独坐幽篁里,弹琴复长啸。Dú zuò yōu huáng lǐ, tán qín fù cháng xiào. thanh 2

    Ngồi một mình trong rừng trúc vắng, gảy đàn rồi lại ngân dài.

  • 竹篁深处,清风习习。Zhú huáng shēn chù, qīngfēng xíxí. thanh 2

    Sâu trong rừng trúc, gió mát lành lạnh.

  • 幽篁是古诗中常见的意象。Yōu huáng shì gǔshī zhōng cháng jiàn de yìxiàng. thanh 1

    Rừng trúc u tịch là hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皇 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa hoàng đế

  • 竹 là bộ nghĩa và cũng là từ chỉ cây tre

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.