Nghĩa tiếng Việt
măng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笋 là dạng giản thể của 筍, chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + phần biểu âm. Chữ chỉ măng — chồi non của cây tre.
Hán-Việt: tuẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuẫn": măng 笋 là chồi non mọc lên từ gốc trúc (竹 - trúc) — vươn lên như người tuẫn tiết kiên cường.
Gương Hán-Việt
"tuẫn" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; măng được gọi là "măng" trong tiếng Việt thuần
Mở khoá kiến thức
Biết 笋 mở khoá: 竹笋 (măng tre), 笋干 (măng khô), 春笋 (măng xuân), 雨后春笋 (thành ngữ: mọc nhanh như măng sau mưa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笋 là biến thể giản thể của 筍 (xem thêm mục 筍 trên Wiktionary). 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ cây tre — nguồn gốc của măng; phần còn lại cho âm đọc sǔn. Chưa có nguồn học thuật độc lập cho dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天,山里到处是新鲜的竹笋。
Mùa xuân, trong núi có măng tươi khắp nơi.
- 妈妈做了一道笋炒肉。
Mẹ làm một món măng xào thịt.
- 雨后春笋,新楼盖得很快。
Nhà mới mọc lên nhanh như măng sau mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.