Nghĩa tiếng Việt
măng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筍 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 竹 chỉ họ tre, 旬 cho âm sǔn/tuần. Là dạng phồn thể/cổ của 笋.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần" (sǔn): chồi trúc (竹) nhú lên trong mười ngày (旬) — 筍 là măng, mọc nhanh như chớp chỉ trong một tuần.
Gương Hán-Việt
tuần — xuất hiện trong 竹筍 (trúc tuần: măng tre), 冬筍 (đông tuần: măng mùa đông), 春筍 (xuân tuần: măng mùa xuân).
Mở khoá kiến thức
Biết 筍 mở khoá từ vựng ẩm thực và thiên nhiên: 竹筍, 冬筍, 春筍, 筍乾 (măng khô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ họ tre; 旬 (tuần) biểu âm cho âm sǔn. Wiktionary ghi: {{Han compound|竹|旬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}}. Nghĩa gốc là măng tre — chồi non của cây tre/trúc, thực phẩm truyền thống Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天竹筍破土而出,生机勃勃。
Mùa xuân măng trúc đâm lên khỏi đất, tràn đầy sức sống.
- 妈妈炒了一盘冬筍。
Mẹ xào một đĩa măng mùa đông.
- 雨后春筍比喻新事物大量涌现。
Măng xuân sau mưa ví von sự xuất hiện ồ ạt của điều mới.
- 竹筍是中国传统食材。
Măng tre là nguyên liệu ẩm thực truyền thống Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.