Nghĩa tiếng Việt
tốn, mất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
损 là dạng giản thể của 損. Phồn thể 損 = 手 (tay) biểu nghĩa + 員 biểu âm; chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay làm hư hại, 员 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sǔn/làm hỏng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tổn': tay (扌) làm rơi/hỏng mất một thành viên (员) — đó là 'tổn thất, tổn hại'.
Gương Hán-Việt
'Tổn' trong 'tổn thất', 'tổn thương', 'tổn hại', 'tổn phí'.
Mở khoá kiến thức
Biết 损 mở khóa 损失 (tổn thất), 损害 (tổn hại), 损坏 (tổn hoại/làm hỏng), 损伤 (tổn thương), 亏损 (khuy tổn/thua lỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 损 là dạng giản thể của 損, chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 員 biểu âm. Nghĩa gốc là 'làm giảm, làm hỏng bằng tay', sau mở rộng thành 'mất mát, hư hại, tổn thất, chê bai'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司今年没有损失。
Công ty năm nay không bị tổn thất.
- 地震损坏了很多房子。
Động đất đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.
- 吸烟会损害健康。
Hút thuốc sẽ tổn hại sức khỏe.
- 机器有点磨损了。
Máy móc đã hơi bị mài mòn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.