Từ vựng tiếng Trung
sǔn

Nghĩa tiếng Việt

tốn, mất

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

损 là dạng giản thể của 損. Phồn thể 損 = 手 (tay) biểu nghĩa + 員 biểu âm; chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay làm hư hại, 员 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sǔn/làm hỏng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tổn': tay (扌) làm rơi/hỏng mất một thành viên (员) — đó là 'tổn thất, tổn hại'.

Gương Hán-Việt

'Tổn' trong 'tổn thất', 'tổn thương', 'tổn hại', 'tổn phí'.

Mở khoá kiến thức

Biết 损 mở khóa 损失 (tổn thất), 损害 (tổn hại), 损坏 (tổn hoại/làm hỏng), 损伤 (tổn thương), 亏损 (khuy tổn/thua lỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

损 seal 1
Tiểu triện
损 liushutong 1损 liushutong 2损 liushutong 3损 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 损 là dạng giản thể của 損, chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 員 biểu âm. Nghĩa gốc là 'làm giảm, làm hỏng bằng tay', sau mở rộng thành 'mất mát, hư hại, tổn thất, chê bai'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司今年没有损失。gōngsī jīnnián méiyǒu sǔnshī. thanh 1

    Công ty năm nay không bị tổn thất.

  • 地震损坏了很多房子。dìzhèn sǔnhuài le hěn duō fángzi. thanh 4

    Động đất đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.

  • 吸烟会损害健康。xīyān huì sǔnhài jiànkāng. thanh 1

    Hút thuốc sẽ tổn hại sức khỏe.

  • 机器有点磨损了。jīqì yǒudiǎn mósǔn le. thanh 1

    Máy móc đã hơi bị mài mòn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 损, dễ thiếu bộ 扌

  • đồng âm sūn/sǔn, dễ nhầm pinyin

  • đồng nghĩa 'tổn thương', dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.