Từ vựng tiếng Trung
zǔn

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh, sửa

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撙 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尊 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 手 chỉ hành động bằng tay, 尊 cho âm zǔn.

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": Tay (手) giữ Tôn (尊) trọng — TIẾT KIỆM (撙), điều tiết từng chút một.

Gương Hán-Việt

tiết tôn (tiết kiệm), tôn tiết

Mở khoá kiến thức

Biết 撙 mở khoá: 撙節 (tiết kiệm, giảm chi phí — từ kinh tế cổ điển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 撙 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 尊 biểu âm. Nghĩa là giảm bớt, tiết kiệm; điều chỉnh, tuân thủ — hành động dùng tay để kiểm soát, điều tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人強調撙節開支以備不時之需。Gǔrén qiángdiào zǔnjié kāizhī yǐ bèi bùshí zhī xū. thanh 3

    Người xưa nhấn mạnh việc tiết kiệm chi tiêu để phòng khi cần.

  • 撙節財力,量入為出。Zǔnjié cáilì, liàngrù wéichū. thanh 3

    Tiết kiệm tài lực, chi tiêu trong phạm vi thu nhập.

  • 他撙節費用,終於還清了債務。Tā zǔnjié fèiyòng, zhōngyú huánqīng le zhàiwù. thanh 1

    Anh ấy tiết kiệm chi phí và cuối cùng trả hết nợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尊 là thành phần biểu âm của 撙, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm zūn (gần zǔn), đều liên quan tuân theo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.