Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với các đối tượng trừu tượng.
Câu ví dụ
- 吸烟损害健康。
Hút thuốc lá gây hại sức khỏe.
- 这件事损害了他的名誉。
Việc này đã làm tổn hại danh tiếng.
- 环境污染损害生态平衡。
Ô nhiễm môi trường gây hại.
Kết hợp thường gặp
- 损害健康
- 损害利益
- 损害名誉
- 造成损害
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.