Từ vựng tiếng Trung
sǔn*hài损
害
Nghĩa tiếng Việt
gây hại, tổn hại
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
损
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
害
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 损: Ký tự này có bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với các phần còn lại biểu thị hành động liên quan đến tay, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc làm tổn thất.
- 害: Bao gồm bộ 宀 (mái nhà) và phần còn lại thể hiện những điều không tốt xảy ra dưới mái nhà, như tai hại hoặc thiệt hại.
→ 损害: Có nghĩa là gây thiệt hại hoặc làm tổn hại đến ai đó hoặc cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
损失
tổn thất
损坏
hư hỏng
损害
thiệt hại