Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亏损 là thuật ngữ kinh tế, tài chính — chỉ tình trạng chi phí vượt doanh thu. Khác với 损失 (tổn thất nói chung, không nhất thiết về tiền). Từ đối nghĩa là 盈利/盈余 (có lợi nhuận). Cần phân biệt với 亏欠 (nợ nần về tình cảm hoặc nghĩa vụ).
Câu ví dụ
- 这家公司连续三年亏损
Công ty này liên tục lỗ ba năm liền
- 亏损严重影响了公司的发展
Tình trạng lỗ vốn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của công ty
- 为了扩大市场,他们甘愿短期亏损
Để mở rộng thị trường, họ sẵn sàng chịu lỗ trong ngắn hạn
- 政府补贴亏损企业
Chính phủ trợ cấp cho các doanh nghiệp thua lỗ
Kết hợp thường gặp
- 严重亏损
lỗ nặng
- 亏损企业
doanh nghiệp thua lỗ
- 减少亏损
giảm lỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.