Từ vựng tiếng Trung
kuī*sǔn亏
损
Nghĩa tiếng Việt
chịu lỗ
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
亏
Bộ: 二 (số hai)
7 nét
损
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '亏' có bộ '二' đại diện cho sự thiếu hụt hoặc sự không đầy đủ.
- Chữ '损' có bộ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa của sự mất mát hoặc tổn hại.
→ Cả hai chữ '亏损' kết hợp lại để chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính.
Từ ghép thông dụng
亏损
lỗ, thiếu hụt
亏本
lỗ vốn
损失
thiệt hại