Từ vựng tiếng Trung
kuī*sǔn

Nghĩa tiếng Việt

lỗ vốn, thâm hụt (doanh nghiệp hoặc tài chính bị mất tiền, chi vượt thu)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

7 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亏损 là thuật ngữ kinh tế, tài chính — chỉ tình trạng chi phí vượt doanh thu. Khác với 损失 (tổn thất nói chung, không nhất thiết về tiền). Từ đối nghĩa là 盈利/盈余 (có lợi nhuận). Cần phân biệt với 亏欠 (nợ nần về tình cảm hoặc nghĩa vụ).

Câu ví dụ

  • 这家公司连续三年亏损Zhè jiā gōngsī liánxù sān nián kuīsǔn thanh 4

    Công ty này liên tục lỗ ba năm liền

  • 亏损严重影响了公司的发展Kuīsǔn yánzhòng yǐngxiǎng le gōngsī de fāzhǎn thanh 1

    Tình trạng lỗ vốn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của công ty

  • 为了扩大市场,他们甘愿短期亏损Wèile kuòdà shìchǎng, tāmen gānyuàn duǎnqī kuīsǔn thanh 4

    Để mở rộng thị trường, họ sẵn sàng chịu lỗ trong ngắn hạn

  • 政府补贴亏损企业Zhèngfǔ bǔtiē kuīsǔn qǐyè thanh 4

    Chính phủ trợ cấp cho các doanh nghiệp thua lỗ

Kết hợp thường gặp

  • 严重亏损yánzhòng kuīsǔn thanh 2

    lỗ nặng

  • 亏损企业kuīsǔn qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp thua lỗ

  • 减少亏损jiǎnshǎo kuīsǔn thanh 3

    giảm lỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.