Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng sau chủ ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các từ chỉ mức độ, số lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khuy tổn
Từng chữ
- 亏khuythiếu, khuyết; giảm bớt
- 损tổntốn, mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亏损 là thuật ngữ kinh tế, tài chính — chỉ tình trạng chi phí vượt doanh thu. Khác với 损失 (tổn thất nói chung, không nhất thiết về tiền). Từ đối nghĩa là 盈利/盈余 (có lợi nhuận). Cần phân biệt với 亏欠 (nợ nần về tình cảm hoặc nghĩa vụ).
Câu ví dụ
- 这家公司连续三年亏损
Công ty này liên tục lỗ ba năm liền
- 亏损严重影响了公司的发展
Tình trạng lỗ vốn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của công ty
- 为了扩大市场,他们甘愿短期亏损
Để mở rộng thị trường, họ sẵn sàng chịu lỗ trong ngắn hạn
- 政府补贴亏损企业
Chính phủ trợ cấp cho các doanh nghiệp thua lỗ
Kết hợp thường gặp
- 严重亏损
lỗ nặng
- 亏损企业
doanh nghiệp thua lỗ
- 减少亏损
giảm lỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.