Từ vựng tiếng Trung
sǔn损
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng
1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
损
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '扌' biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của tay.
- Phần bên phải là '员', thường chỉ con người hoặc hành động liên quan đến người.
→ Ý nghĩa tổng thể của '损' là hành động gây tổn thương hoặc giảm bớt điều gì đó bằng tay.
Từ ghép thông dụng
损害
tổn hại
损失
mất mát
损耗
hao tổn