Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để phê phán hành vi ích kỷ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tổn nhân lợi kỉ
Từng chữ
- 损tổntốn, mất
- 人nhânngười
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 己kỉmình; chính mình; bản thân
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chê bai việc hại người để lợi mình. Dùng formal hoặc miêu tả tính xấu. Hán-ViT 'tân nhân lợi kỷ'.
Câu ví dụ
- 损人利己的行为不可取
Hành vi làm hại người để lợi mình không nên làm
- 他从不做损人利己的事
Anh không bao giờ làm hại người lợi mình
- 损人利己的思想
tư duy hại người lợi mình
- 反对损人利己
phản đối hại người lợi mình
Kết hợp thường gặp
- 损人利己的事
việc hại người lợi mình
- 损人利己的人
người hại người lợi mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.