Từ vựng tiếng Trung
sǔn
huài

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc, làm hỏng, tổn hại

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ việc làm hỏng đồ vật, cơ sở vật chất hoặc gây tổn hại.

Câu ví dụ

  • 这场暴雨损坏了很多房屋。Zhè chǎng bàoyǔ sǔnhuài le hěn duō fángwū. thanh 4

    Cơn bão lũ này làm hỏng nhiều ngôi nhà.

  • 如果不小心损坏了别人的东西。Rúguǒ bù xiǎoxīn sǔnhuài le biérén de dōngxi. thanh 2

    Nếu lỡ làm hỏng đồ của người khác.

  • 请不要损坏公共设施。Qǐng bùyào sǔnhuài gōnggòng shèshī. thanh 3

    Xin đừng làm hỏng cơ sở vật chất công cộng.

Kết hợp thường gặp

  • 损坏物品sǔnhuài wùpǐn thanh 3

    làm hỏng đồ đạc

  • 严重损坏yánzhòng sǔnhuài thanh 2

    hỏng nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.