Nghĩa tiếng Việt
tồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Âm Hán Việt
hoại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 7 nét
坏 là dạng giản thể của 壞: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 不 (Bất, biểu âm thay cho 褱 phồn thể). Tường đất bị phá → 'hỏng, xấu'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ tính chất xấu, hỏng hóc.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTính từ chỉ chất lượng xấu hoặc tình trạng hư hỏng. Trong giao tiếp, 坏了 (hỏng rồi) dùng khi đồ bị hỏng. 坏人 (người xấu) chỉ người có đạo đức kém. 坏习惯 (thói quen xấu) chỉ thói quen không tốt. Phân biệt với 差 (chà, kém) — 坏 thiên về hư hỏng/đạo đức, 差 thiên về chất lượng kém.
- /huài/bị hỏng
- /huài/xấu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoại
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoại' nghĩa là 'hỏng, xấu, hư'. Nhớ: 土 (đất) bên trái + 不 (chẳng) bên phải — đất 'chẳng' còn nguyên vẹn nữa, đã 'hoại'.
Gương Hán-Việt
Chữ 坏 (Hoại) cực kỳ quen: 'hư hoại', 'phá hoại', 'thối hoại', 'tàn hoại', 'hoại tử', 'sụp hoại', 'tệ hoại'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 坏 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 破坏, 损坏, 败坏, 坏人, 坏事, 好坏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坏 là dạng giản thể của 壞, thay 褱 bằng 不. Bản phồn 壞 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 褱 biểu âm. Nghĩa gốc 'tường đất sụp đổ, đổ vỡ', sau mở rộng thành 'hỏng, xấu, hư'. Đây là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt và kim văn cổ với nghĩa này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的电脑坏了。
Máy tính của tôi hỏng rồi.
- 他不是坏人。
Anh ấy không phải người xấu.
- 请不要破坏环境。
Xin đừng phá hoại môi trường.
- 天气太坏了。
Thời tiết quá xấu.
- 这件事没那么坏。
Việc này không đến nỗi tệ vậy.
- 这个坏了
Cái này đã hỏng
- 坏人
người xấu
- 很坏
rất xấu
- 坏习惯
thói quen xấu
- 搞坏了
làm hỏng
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.