Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc làm hỏng đồ vật, cơ sở vật chất hoặc gây tổn hại.
Câu ví dụ
- 这场暴雨损坏了很多房屋。
Cơn bão lũ này làm hỏng nhiều ngôi nhà.
- 如果不小心损坏了别人的东西。
Nếu lỡ làm hỏng đồ của người khác.
- 请不要损坏公共设施。
Xin đừng làm hỏng cơ sở vật chất công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 损坏物品
làm hỏng đồ đạc
- 严重损坏
hỏng nghiêm trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.