Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tài sản, thiết bị hoặc danh từ chỉ sự hư hỏng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổn hoại
Từng chữ
- 损tổntốn, mất
- 坏hoạitồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc làm hỏng đồ vật, cơ sở vật chất hoặc gây tổn hại.
Câu ví dụ
- 这场暴雨损坏了很多房屋。
Cơn bão lũ này làm hỏng nhiều ngôi nhà.
- 如果不小心损坏了别人的东西。
Nếu lỡ làm hỏng đồ của người khác.
- 请不要损坏公共设施。
Xin đừng làm hỏng cơ sở vật chất công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 损坏物品
làm hỏng đồ đạc
- 严重损坏
hỏng nghiêm trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.