Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là danh từ (việc xấu) hoặc động từ (làm hỏng).
Câu ví dụ
- 不要做坏事
Đừng làm việc xấu
- 这真是一件坏事
Thật là một tai họa
- 任何坏事都有后果
Bất kỳ việc xấu nào cũng có hậu quả
Kết hợp thường gặp
- 做坏事
làm việc xấu
- 成了坏事
trở thành tai họa
- 坏事传千里
việc xấu lan xa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.