Từ vựng tiếng Trung
hǎo*huài

Nghĩa tiếng Việt

tốt và xấu, tốt hay xấu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để hỏi hoặc phân biệt tốt xấu. Cũng có nghĩa 'chất lượng' trong khẩu ngữ (ví dụ: 这东西好坏 - cái này chất lượng thế nào).

Câu ví dụ

  • 好坏不论Hǎohuài bùlùn thanh 3

    Không luận đến tốt xấu

  • 分不清好坏Fēn bù qīng hǎohuài thanh 1

    Không phân biệt được tốt xấu

  • 这件事的好坏很难说Zhè jiàn shì de hǎohuài hěn nán shuō thanh 4

    Việc này tốt hay xấu很难 nói

  • 好坏都能接受Hǎohuài dōu néng jiēshòu thanh 3

    Cả tốt cả xấu đều chấp nhận được

  • 看一个人的好坏Kàn yī gè rén de hǎohuài thanh 4

    Nhìn tốt xấu của một người

Kết hợp thường gặp

  • 好坏不分hǎohuài bùfēn thanh 3

    không phân biệt tốt xấu

  • 好坏参半hǎohuài cān bàn thanh 3

    tốt xấu lẫn nhau (nửa tốt nửa xấu)

  • 不管好坏bùguǎn hǎohuài thanh 4

    dù tốt hay xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.