Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi hoặc phân biệt tốt xấu. Cũng có nghĩa 'chất lượng' trong khẩu ngữ (ví dụ: 这东西好坏 - cái này chất lượng thế nào).
Câu ví dụ
- 好坏不论
Không luận đến tốt xấu
- 分不清好坏
Không phân biệt được tốt xấu
- 这件事的好坏很难说
Việc này tốt hay xấu很难 nói
- 好坏都能接受
Cả tốt cả xấu đều chấp nhận được
- 看一个人的好坏
Nhìn tốt xấu của một người
Kết hợp thường gặp
- 好坏不分
không phân biệt tốt xấu
- 好坏参半
tốt xấu lẫn nhau (nửa tốt nửa xấu)
- 不管好坏
dù tốt hay xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.