Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồi hồi 徘徊)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徊 = 彳(Xích, biểu nghĩa: bước đi) + 回 (Hồi, biểu âm và biểu nghĩa gợi ý 'quay đi quay lại'); chữ hình thanh có gợi ý hội ý. Bộ xích chỉ hành trình; 回 vừa cho âm huái vừa gợi sự xoay vòng.
Hán-Việt: hồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồi": bước chân (彳) cứ quay về (回) mãi một chỗ — hình ảnh người bồi hồi đứng trước cửa nhà cũ, không nỡ rời đi.
Gương Hán-Việt
'hồi' trong 'bồi hồi' (徘徊 — đi lại do dự), gợi cảm giác lưu luyến không muốn rời
Mở khoá kiến thức
Biết 徊 mở khoá: 徘徊 (bồi hồi, lưỡng lự), 低徊 (dùng dằng thấp thỏm)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徊 gần như chỉ dùng trong từ 徘徊 (bồi hồi, đi lại lưỡng lự). Wiktionary chỉ ghi Han etym mà không có mô tả glyph-origin cụ thể. Cấu trúc gồm 彳(bước đi) + 回 (quay vòng), gợi hành động đi đi lại lại không thoát ra được, không có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在门口徘徊,不知道该不该进去。
Anh ấy đứng lảng vảng ở cửa, không biết có nên vào không.
- 她在原地徘徊了很久。
Cô ấy đứng loanh quanh một chỗ rất lâu.
- 心情低徊,难以振作。
Tâm trạng dùng dằng thấp thỏm, khó lòng vực dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.