Từ vựng tiếng Trung
huí

Nghĩa tiếng Việt

trở lại

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迴 = 辶/辵 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 回 (Hồi, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 辶 chỉ sự di chuyển theo đường, 回 cho âm huí và gợi ý nghĩa quay trở lại.

Hán-Việt: hồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồi": Đi (辶) theo vòng (回) — QUAY VỀ (迴), đi theo đường vòng uốn khúc.

Gương Hán-Việt

hồi hương (trở về quê), hồi đầu (quay đầu lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 迴 mở khoá: 迴避 (né tránh), 迴旋 (xoay tròn), 轉迴 (quay vòng), 迴廊 (hành lang vòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 迴 là chữ hình thanh: 辵/辶 (di chuyển) biểu nghĩa, 回 biểu âm. Nghĩa là đi vòng, quay lại, uốn khúc — chuyển động theo đường cong hoặc quay trở về.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她迴避了這個敏感的問題。Tā huíbì le zhège mǐngǎn de wèntí. thanh 1

    Cô ấy né tránh câu hỏi nhạy cảm đó.

  • 飛機在機場上空迴旋。Fēijī zài jīchǎng shàngkōng huíxuán. thanh 1

    Máy bay xoay vòng trên không phận sân bay.

  • 古建築中的迴廊是休憩的好地方。Gǔ jiànzhú zhōng de huílang shì xiūqì de hǎo dìfāng. thanh 3

    Hành lang vòng trong kiến trúc cổ là nơi nghỉ ngơi tuyệt vời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 回 là thành phần biểu âm của 迴, cùng nghĩa quay về, dùng thay nhau trong nhiều từ

  • 旋 cũng nghĩa xoay, vòng — dễ dùng nhầm với 迴旋

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.