Nghĩa tiếng Việt
ngược; sai trái; trở lại; trả lại
Âm Hán Việt
phản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
返 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động, đi) + 反 (Phản, biểu âm, đồng thời biểu nghĩa: quay ngược); chữ hình thanh kiêm hội ý. Đi (辶) quay ngược lại (反) — trở về đường cũ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị hành động quay trở lại nơi xuất phát hoặc trả lại đồ vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phản": đôi chân (辶) đi ngược lại (反) — phản hồi, quay trở về, khứ hồi.
Gương Hán-Việt
phản trong "phản hồi" (返回), "khứ phản" (往返, khứ hồi)
Mở khoá kiến thức
Biết 返 (phản) mở khoá: 返回 (trở về), 往返 (khứ hồi), 重返 (trở lại lần nữa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
返 là chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: 辵 (辶, đi) biểu nghĩa, 反 biểu âm, đồng thời 反 có nghĩa "quay ngược lại". Nghĩa gốc là "đi trở về theo con đường đã đi", mở rộng sang "phục hồi, hoàn trả".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他终于返回了故乡。
Cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.
- 请买一张往返机票。
Xin hãy mua một vé máy bay khứ hồi.
- 他们重返了失去的土地。
Họ đã lấy lại vùng đất đã mất.
- 他已经返乡了。
Anh ấy đã trở về quê hương rồi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.