Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huíguāngfǎnzhào

Nghĩa tiếng Việt

hồi quang phản chiếu (hiện tượng trước khi chết hoặc sự hưng thịnh giả tạo cuối cùng)

Âm Hán Việt

hồi quang phản chiếu

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để ẩn dụ sự bùng phát ngắn ngủi trước khi kết thúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồi quang phản chiếu

Từng chữ

  • hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
  • quangsáng
  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • chiếuchiếu, soi, rọi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这只是回光返照而已。Zhè zhǐshì huíguāngfǎnzhào éryǐ thanh 4

    Đây chỉ là sự hưng thịnh giả tạo cuối cùng mà thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.