Từ vựng tiếng Trung
zhēng*guāng争
光
Nghĩa tiếng Việt
giành được vinh dự
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (đao, kiếm)
6 nét
光
Bộ: 儿 (nhi, trẻ con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '争' kết hợp giữa bộ '刀' và nét chữ khác để thể hiện ý nghĩa tranh đấu, tranh giành.
- Chữ '光' gồm bộ '儿' bên dưới thể hiện ánh sáng phát ra từ mặt trời, mang ý nghĩa sự rực rỡ, chiếu sáng.
→ Cụm từ '争光' có nghĩa là tranh đấu để đạt được ánh sáng, hay làm rạng danh, làm vẻ vang.
Từ ghép thông dụng
争取
tranh thủ, giành lấy
争夺
tranh đoạt, giành giật
光明
ánh sáng, sáng sủa