Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nói về việc mang lại vinh dự cho tập thể, đất nước. Có thể đi kèm với 为(wèi) để chỉ đối tượng.
Câu ví dụ
- 他为国争光
Anh ấy mang vinh quang cho đất nước
- 我们要为学校争光
Chúng ta phải mang vinh dự cho trường
- 这次比赛争光了
Lần thi đấu này đã mang lại vinh quang
- 不争光也光荣
Không giành được vinh quang vẫn vinh dự
Kết hợp thường gặp
- 为国争光
mang vinh quang cho đất nước
- 争光添彩
mang vinh quang và thêm vẻ vang
- 争光的机会
cơ hội giành vinh quang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.