Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

làm phản

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叛 = 半 (Bán, biểu âm) + 反 (Phản, biểu nghĩa: chống lại, phản); chữ hình thanh. Wiktionary: c1=p (半 biểu âm), c2=s (反 biểu nghĩa). Ý nghĩa: phản bội, làm phản.

Hán-Việt: phản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phản": kẻ chia đôi 半 để đi ngược 反 — PHẢN BỘI, kẻ nửa đường lật mặt, làm PHẢN.

Gương Hán-Việt

"phản" trong: phản bội, phản loạn, phản nghịch, bội phản

Mở khoá kiến thức

Biết 叛 (phản) mở khoá: 背叛 (phản bội), 叛逆 (phản nghịch, nổi loạn), 叛乱 (phản loạn) — nhóm từ về sự bội phản, nổi loạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 叛 là chữ hình thanh (psc): 半 biểu âm (c1=p), 反 biểu nghĩa (c2=s) — phản loạn, chống lại. Ý nghĩa gốc: bội phản, làm phản. Chữ kết hợp âm của 半 (bàn) với nghĩa của 反 (phản loạn) để chỉ hành động phản bội, nổi loạn chống lại chính quyền hay lời hứa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他背叛了朋友的信任。tā bèipàn le péngyou de xìnrèn. thanh 1

    Anh ta phản bội lòng tin của bạn bè.

  • 青少年有时会表现出叛逆的行为。qīngshàonián yǒushí huì biǎoxiàn chū pànnì de xíngwéi. thanh 1

    Thanh thiếu niên đôi khi thể hiện hành vi nổi loạn.

  • 历史上有很多叛乱的故事。lìshǐ shàng yǒu hěn duō pànluàn de gùshi. thanh 4

    Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện về phản loạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 反 (phản) là thành phần của 叛, 反 đứng độc lập nghĩa là ngược lại, chống đối

  • cùng âm pàn, 判 (phán) nghĩa là phán xét, xét xử — thường đi liền với phản loạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.