Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính cách nổi loạn của thanh thiếu niên hoặc làm động từ chỉ hành vi phản bội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạn nghịch
Từng chữ
- 叛bạnlàm phản
- 逆nghịchtrái ngược
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ thái độ chống đối của thanh thiếu niên đối với cha mẹ, xã hội, hoặc quy tắc. 'Phản nghịch' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 叛逆的青春
Tuổi trẻ nổi loạn
- 他很叛逆
Anh ấy rất nổi loạn
- 叛逆期
Giai đoạn nổi loạn (thường là tuổi dậy thì)
- 不要叛逆父母
Đừng chống đối cha mẹ
Kết hợp thường gặp
- 叛逆心理
tâm lý nổi loạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.