Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ thái độ chống đối của thanh thiếu niên đối với cha mẹ, xã hội, hoặc quy tắc. 'Phản nghịch' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 叛逆的青春
Tuổi trẻ nổi loạn
- 他很叛逆
Anh ấy rất nổi loạn
- 叛逆期
Giai đoạn nổi loạn (thường là tuổi dậy thì)
- 不要叛逆父母
Đừng chống đối cha mẹ
Kết hợp thường gặp
- 叛逆心理
tâm lý nổi loạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.