Từ vựng tiếng Trung
pàn*nì

Nghĩa tiếng Việt

nổi loạn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phản)

9 nét

Bộ: (sước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 叛 được tạo bởi phần bên trái là bộ 反 (phản) và bên phải là bộ 半 (bán), tạo nên ý nghĩa của sự phản bội.
  • Chữ 逆 có bộ 辶 (sước) chỉ đường đi, và bộ 屰 (nghịch) chỉ sự ngược lại, thể hiện ý nghĩa đi ngược lại, chống đối.

Tổng thể, 叛逆 mang ý nghĩa của sự phản bội và chống đối, đi ngược lại với điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

叛逆者pànnìzhě

kẻ phản nghịch

叛逆性pànnìxìng

tính phản nghịch

叛逆期pànnìqī

thời kỳ phản nghịch