Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

chia rẽ; phán quyết, sử kiện

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

判 = 半 (Bán, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh (ls=psc). 半 cũng gợi nghĩa 'chia đôi'; dao xẻ đôi vật = 'phán, phân biệt, xét xử'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pàn/quyết định

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phán": 半 (bán = một nửa) + 刂 (dao) — dùng dao xẻ đôi để 'phán' quyết; nhớ 判断 (phán đoán), 判决 (phán quyết), 谈判 (đàm phán).

Gương Hán-Việt

'phán' trong 'phán đoán', 'phán quyết', 'đàm phán', 'phê phán'

Mở khoá kiến thức

Biết 判 là mở 判断, 谈判, 判决, 审判, 批判, 裁判 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

判 seal 1
Tiểu triện
判 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 判 là chữ hình thanh: 半 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'chia đôi') ghép với 刀 (刂, biểu nghĩa: dao). Nghĩa gốc 'dùng dao xẻ đôi' phát triển thành 'phân biệt, xét xử, phán quyết', và mở rộng nghĩa trừu tượng 'rõ ràng, hiển nhiên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很难判断他说的对不对。wǒ hěn nán pànduàn tā shuō de duì bú duì. thanh 3

    Tôi khó phán đoán anh ấy nói có đúng không.

  • 两国正在进行谈判。liǎng guó zhèngzài jìnxíng tánpàn. thanh 3

    Hai nước đang đàm phán.

  • 法官做出了公正的判决。fǎguān zuòchū le gōngzhèng de pànjué. thanh 3

    Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng.

  • 他是这场比赛的裁判。tā shì zhè chǎng bǐsài de cáipàn. thanh 1

    Anh ấy là trọng tài của trận đấu này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 判, dễ thiếu bộ 刂

  • đồng âm pàn, dễ lẫn ngữ nghĩa pháp lý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.