Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong pháp lý, y tế, xét xử — kết luận sau khi xem xét.
Câu ví dụ
- 医生判定他需要住院治疗
Bác sĩ kết luận anh ấy cần nhập viện
- 最终判定结果将在明天公布
Kết luận cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai
- 根据证据,法庭判定他有罪
Dựa vào bằng chứng, tòa án kết luận anh ấy có tội
Kết hợp thường gặp
- 作出判定
đưa ra kết luận
- 最终判定
kết luận cuối cùng
- 判定结果
kết quả kết luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.