Từ vựng tiếng Trung
pàn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

xác định

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '判' bao gồm '半' (bán, nghĩa là một nửa) và bộ đao '刂' (đao, dùng để cắt). Điều này gợi ý đến việc phân chia hay phán quyết điều gì đó.
  • Chữ '定' có bộ '宀' (mái nhà) và phần '正' (chính), chỉ sự ổn định, cố định hay quyết định trong một môi trường an toàn, như trong nhà.

Kết hợp, '判定' mang ý nghĩa phán quyết, xác định một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

判定pàndìng

phán quyết, xác định

判断pànduàn

phán đoán

判决pànjué

tuyên án