Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi đưa ra kết luận chính thức sau khi đã phân tích, nghiên cứu kỹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phán định
Từng chữ
- 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong pháp lý, y tế, xét xử — kết luận sau khi xem xét.
Câu ví dụ
- 医生判定他需要住院治疗
Bác sĩ kết luận anh ấy cần nhập viện
- 最终判定结果将在明天公布
Kết luận cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai
- 根据证据,法庭判定他有罪
Dựa vào bằng chứng, tòa án kết luận anh ấy có tội
Kết hợp thường gặp
- 作出判定
đưa ra kết luận
- 最终判定
kết luận cuối cùng
- 判定结果
kết quả kết luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.