Từ vựng tiếng Trung
pàn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

xác định, kết luận (ghép: 判=phán, 定=quyết → phán quyết)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong pháp lý, y tế, xét xử — kết luận sau khi xem xét.

Câu ví dụ

  • 医生判定他需要住院治疗Yīshēng pàndìng tā xūyào zhùyuàn zhìliáo thanh 1

    Bác sĩ kết luận anh ấy cần nhập viện

  • 最终判定结果将在明天公布Zuìzhōng pàndìng jiéguǒ jiāng zài míngtiān gōngbù thanh 4

    Kết luận cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai

  • 根据证据,法庭判定他有罪Gēnjù zhèngjù, fǎtíng pàndìng tā yǒuzuì thanh 1

    Dựa vào bằng chứng, tòa án kết luận anh ấy có tội

Kết hợp thường gặp

  • 作出判定zuòchū pàndìng thanh 4

    đưa ra kết luận

  • 最终判定zuìzhōng pàndìng thanh 4

    kết luận cuối cùng

  • 判定结果pàndìng jiéguǒ thanh 4

    kết quả kết luận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.