Từ vựng tiếng Trung
pàn*chǔ判
处
Nghĩa tiếng Việt
kết án
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
判
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
处
Bộ: 夂 (đi theo sau)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '判' bao gồm bộ '刂' (dao) và phần còn lại liên quan đến sự phân chia, cắt ra quyết định.
- Chữ '处' có bộ '夂' chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến sự đặt để hoặc xử lý.
→ Tổng hợp lại, '判处' mang ý nghĩa kết án hoặc xử lý một vấn đề theo quyết định.
Từ ghép thông dụng
判决
phán quyết
判断
phán đoán
处分
xử phạt