Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với hình phạt cụ thể làm tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phán xử
Từng chữ
- 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
- 处xửnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự; chủ ngữ thường là tòa án 法院 hoặc thẩm phán 法官.
Câu ví dụ
- 法院判处他三年有期徒刑。
Tòa án phán xử anh ta ba năm tù có thời hạn.
- 被告被判处罚款一万元。
Bị cáo bị phán xử nộp phạt một vạn nhân dân tệ.
- 这名罪犯被判处死刑。
Tên tội phạm này bị phán xử tử hình.
- 法官判处被告缓期执行。
Thẩm phán phán xử bị cáo hoãn thi hành án.
Kết hợp thường gặp
- 判处死刑
tuyên án tử hình
- 判处有期徒刑
tuyên án tù có thời hạn
- 判处罚款
phán xử nộp phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.