Nghĩa tiếng Việt
họ Phan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潘 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 番 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây liên quan đến nước, phan cho âm.
Hán-Việt: phan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phan": nước (氵) vo gạo phan (番) — nước võ gạo đục, họ Phan, Phan Thiết thân thương.
Gương Hán-Việt
Phan (họ người phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 潘 mở khoá: họ Phan (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh), 潘阳 (Phan Dương), nước vo gạo trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 潘 là hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc là nước vo gạo (nước đục sau khi rửa gạo). Cũng dùng làm họ phổ biến (họ Phan) và tên đất (Phiên Ngu, Panyu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她姓潘,是广东人。
Cô ấy họ Phan, người Quảng Đông.
- 古人用潘水洗头。
Người xưa dùng nước vo gạo gội đầu.
- 潘金莲是水浒传中的人物。
Phan Kim Liên là nhân vật trong Thuỷ Hử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.