Từ vựng tiếng Trung
pān

Nghĩa tiếng Việt

họ Phan

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潘 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 番 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây liên quan đến nước, phan cho âm.

Hán-Việt: phan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phan": nước (氵) vo gạo phan (番) — nước võ gạo đục, họ Phan, Phan Thiết thân thương.

Gương Hán-Việt

Phan (họ người phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 潘 mở khoá: họ Phan (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh), 潘阳 (Phan Dương), nước vo gạo trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 潘 là hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc là nước vo gạo (nước đục sau khi rửa gạo). Cũng dùng làm họ phổ biến (họ Phan) và tên đất (Phiên Ngu, Panyu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她姓潘,是广东人。Tā xìng Pān, shì Guǎngdōng rén. thanh 1

    Cô ấy họ Phan, người Quảng Đông.

  • 古人用潘水洗头。Gǔrén yòng pān shuǐ xǐ tóu. thanh 3

    Người xưa dùng nước vo gạo gội đầu.

  • 潘金莲是水浒传中的人物。Pān Jīnlián shì Shuǐhǔ zhuàn zhōng de rénwù. thanh 1

    Phan Kim Liên là nhân vật trong Thuỷ Hử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phan là bộ biểu âm trong 潘, nghĩa là lần lượt, nước ngoài; cùng gốc âm

  • cùng âm pán, là cuộn tròn (rồng cuộn); Hán-Việt phan, dễ nhầm tên người

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.