Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

cuộn khúc

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟠 có bộ 虫 (trùng) gợi nghĩa liên quan sinh vật/rồng rắn, nhưng cấu trúc hình thanh không được phân tích cụ thể trong nguồn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có Han compound. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn": bộ 虫 (trùng/rồng) — con rồng "bàn" khúc ẩn phục, cuộn tròn chờ thời.

Gương Hán-Việt

bàn trong 蟠龙 (bàn long — rồng cuộn); 蟠桃 (bàn đào — đào tiên cuộn — trong Tây Du Ký)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟠 mở khoá từ cổ điển 蟠龙 (rồng cuộn, ẩn mình) và 蟠桃会 (hội đào tiên trong Tây Du Ký).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟠 seal 1
Tiểu triện
蟠 liushutong 1
Lục thư thông

蟠 có bộ 虫 (trùng) gợi hình ảnh sinh vật cuộn khúc. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Nghĩa: cuộn tròn, ẩn phục, chiếm cứ. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận hình thức này. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟠龙隐于深潭,伺机而动。pánlóng yǐn yú shēntán, sìjī ér dòng. thanh 2

    Rồng cuộn mình ẩn dưới vũng sâu, chờ thời mà hành động.

  • 孙悟空偷吃了王母娘娘的蟠桃。Sūn Wùkōng tōu chī le Wángmǔ Niángniang de pántáo. thanh 1

    Tôn Ngộ Không lén ăn đào tiên của Vương Mẫu Nương Nương.

  • 他蟠踞一方,称霸数十年。tā pánjù yīfāng, chēngbà shùshí nián. thanh 1

    Hắn chiếm cứ một vùng, xưng hùng xưng bá mấy chục năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin pán, nghĩa đĩa/mâm/bàn — gần nghĩa cuộn tròn nhưng khác bộ

  • cùng bộ 虫, nghĩa uốn lượn — dễ nhầm về hình dáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.