Nghĩa tiếng Việt
mắt đẹp; tầm mắt; mong ngóng, trông
Âm Hán Việt
phán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 9 nét
盼 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 cho nghĩa liên quan đến mắt/nhìn, 分 cho âm (pàn ~ phān). Nghĩa gốc chỉ đôi mắt có tròng đen trắng rõ ràng, sau chuyển sang 'ngóng trông'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ hoặc động từ khác để biểu thị sự mong đợi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pàn/mong mỏi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phán": đôi mắt 目 (mục) nhìn xa mong ngóng — 盼 望 trông đợi từng ngày.
Gương Hán-Việt
phán trong '盼望 phán vọng' (mong ngóng), '期盼 kỳ phán' (kỳ vọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 盼 (phán) mở khoá: 盼望 (mong ngóng), 期盼 (kỳ vọng), 左顾右盼 (nhìn quanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盼 là chữ hình thanh (psc): 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 分 (phân, biểu âm). Nghĩa cổ chỉ đôi mắt có đồng tử đen và lòng trắng tách biệt rõ ràng — con mắt đẹp. Sau chuyển nghĩa sang 'nhìn mong, ngóng trông'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她盼望已久的假期终于来了。
Kỳ nghỉ mà cô ấy mong chờ bấy lâu cuối cùng cũng đến.
- 孩子们盼着过年。
Bọn trẻ ngóng đón Tết.
- 他左顾右盼,找不到朋友。
Anh ấy nhìn quanh mà không tìm thấy bạn.
- 我期盼你早日归来。
Tôi mong bạn sớm trở về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.