Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

trường học; tan lở

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 gợi ý nước — tan chảy; 半 cho âm đọc pàn. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Hán-Việt: bon

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bợn": nước (氵) chỉ một nửa (半) ao bán nguyệt — ao nước trước trường học thời Chu.

Gương Hán-Việt

bợn trong "bợn cung" (泮宫, trường học thời Chu)

Mở khoá kiến thức

Biết 泮 giúp đọc cổ văn về giáo dục thời Chu và thơ mô tả băng tan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泮 seal 1
Tiểu triện
泮 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa; 半 (bán) biểu âm. Nghĩa gốc: trường học thời Chu (泮宫) — trường có ao nước hình bán nguyệt. Nghĩa thứ hai: tan ra, vỡ ra. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泮宫是周代的学宫。Pàn gōng shì Zhōu dài de xuégōng. thanh 4

    Bợn cung là trường học thời nhà Chu.

  • 春来冰泮,万物复苏。Chūn lái bīng pàn, wànwù fùsū. thanh 1

    Xuân về băng tan, vạn vật hồi sinh.

  • 古代学子入泮是读书的荣耀。Gǔdài xuézǐ rù pàn shì dúshū de róngyào. thanh 3

    Học trò thời xưa vào học là niềm vinh dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 半 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa một nửa

  • 盼 (phán) đồng âm pàn, cấu trúc khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.