Từ vựng tiếng Trung
pài

Nghĩa tiếng Việt

nước cuộn trào

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 湃 gồm bộ 水 (thủy, nước) bên trái và 拜 (bái) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa, 拜 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận. 湃 hầu như chỉ dùng trong từ ghép 澎湃.

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái" (sóng cuộn): nước (水) vỗ bái bái (拜) — như ngàn sóng dập dồn, cuồn cuộn không ngừng.

Gương Hán-Việt

bái trong 澎湃 (bành bái — cuồn cuộn, sóng vỗ mạnh), thường dùng trong văn học mô tả biển cả.

Mở khoá kiến thức

Biết 湃 mở khoá 澎湃 (bành bái — cuồn cuộn dâng trào), 心潮澎湃 (tâm triều bành bái — lòng dâng trào cảm xúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 湃. Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ kép 澎湃 (âm vang, cuồn cuộn) — dùng tả tiếng sóng mạnh. Bộ 水 gợi ý liên quan đến nước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海浪澎湃,声音震天。hǎi làng péng pài, shēng yīn zhèn tiān. thanh 3

    Sóng biển cuồn cuộn, tiếng vang trời.

  • 他心潮澎湃,热血沸腾。tā xīn cháo péng pài, rè xuè fèi téng. thanh 1

    Anh ấy lòng dâng trào, máu sôi cuồn cuộn.

  • 澎湃的热情感染了所有人。péng pài de rè qíng gǎn rǎn le suǒ yǒu rén. thanh 2

    Nhiệt tình dâng trào đã lan tỏa đến mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 澎湃 luôn đi cặp với nhau, 澎 cũng bộ 水 tả tiếng sóng

  • cùng âm pài, 派 nghĩa 'phái, cử đi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.