Nghĩa tiếng Việt
dòng nước; phái, phe, ngành nhánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
派 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠂢 (biểu âm, cũng vẽ dòng nước rẽ nhánh); chữ hình thanh. Dòng nước chia ra nhiều nhánh — nghĩa gốc của 'phái'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pài/phái đi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phái": dòng nước 氵 chảy 𠂢 chia thành nhiều nhánh — mỗi nhánh là một 'phái', một nhóm phe.
Gương Hán-Việt
"phái" trong 'phe phái', 'phái đoàn', 'phái cử', 'môn phái'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 派 là mở khoá nhóm từ về nhóm phe và cử đi: 派别, 派遣, 派出, 气派.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 派 là chữ hình thanh ghép 水 (氵, nước, biểu nghĩa) với 𠂢 (biểu âm). Bản thân 𠂢 là tượng hình vẽ dòng nước phân nhánh; sau khi thêm 氵 để nhấn mạnh nghĩa nước, ta được 派. Nghĩa gốc là 'nhánh sông'; mở rộng sang 'phe phái, dòng phái, cử phái đi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公司派他去北京出差。
Công ty cử anh ấy đi công tác Bắc Kinh.
- 他属于哪个派别?
Anh ấy thuộc phe phái nào?
- 政府派遣了一个代表团。
Chính phủ đã phái đi một đoàn đại biểu.
- 这位老人很有气派。
Cụ già này rất có khí phái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.