Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ trang trọng chỉ việc cử người đi làm nhiệm vụ, công tác. Dùng trong tổ chức, công ty, ngoại giao. Mang sắc thái chính thức hơn 派 或 送.
Câu ví dụ
- 公司派遣他去国外工作
Công ty cử anh ấy đi làm việc ở nước ngoài
- 派遣留学生是重要政策
Cử du học sinh là chính sách quan trọng
- 医疗队被派遣到灾区
Đội y tế được cử đến vùng thiên tai
Kết hợp thường gặp
- 派遣人员
- 派遣团
- 被派遣
- 派遣留学生
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.