Từ vựng tiếng Trung
qiǎn

Nghĩa tiếng Việt

phái, sai, đưa đi; tiêu trừ, giải bỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遣 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, sai đi) + phần nội tâm 𠳋 (gốc: hai bàn tay ra lệnh trong giáp cốt văn); chữ hội ý gốc. Wiktionary ghi nhận 遣 ban đầu là chỉ sự (ic): hai bàn tay trong tư thế sai khiến → cử đi, sai phái. Bộ 辶 thêm vào nhấn mạnh chuyển động, di chuyển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiển": đi 辶 theo lệnh hai bàn tay — SAI KHIẾN, PHÁI ĐI, hoặc GIẢI KHIỂN.

Gương Hán-Việt

"khiển" trong: sai khiến (sai phái), tiêu khiển (giải trí), khiển trách (trách mắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 遣 (khiển) mở khoá: 派遣 (phái đi, cử đi), 消遣 (tiêu khiển, giải trí), 遣返 (hồi hương) — nhóm từ về sai phái và giải toả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 遣 ban đầu viết là 𠳋, là chữ hội ý trong giáp cốt văn: hai bàn tay (又) cấu thành hình ra lệnh, cử người đi. Ý nghĩa gốc: sai phái, cử đi. Bộ 辶 (đi) thêm vào về sau để nhấn mạnh nghĩa chuyển động, ra đi. Hiện dùng: phái đi (派遣), giải sầu (消遣).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司派遣他去海外出差。gōngsī pàiqiǎn tā qù hǎiwài chūchāi. thanh 1

    Công ty cử anh ấy đi công tác ở nước ngoài.

  • 下班后他喜欢听音乐来消遣。xiàbān hòu tā xǐhuān tīng yīnyuè lái xiāoqiǎn. thanh 4

    Sau giờ làm anh ấy thích nghe nhạc để giải trí.

  • 战后难民陆续被遣返原籍。zhàn hòu nànmín lùxù bèi qiǎnfǎn yuánjí. thanh 4

    Sau chiến tranh, người tị nạn lần lượt được hồi hương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiǎn, 谴 (khiển) nghĩa là khiển trách — cùng Hán-Việt khiển nhưng nghĩa khác

  • cùng bộ 辶, 遗 (di) nghĩa là để lại, di lại — hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.