Từ vựng tiếng Trung
xiāo
qiǎn

Nghĩa tiếng Việt

giải trí, tiêu khiển, hoạt động giải trí

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho hoạt động tiêu khiển nhẹ nhàng: đọc sách, nghe nhạc, v.v.

Câu ví dụ

  • 看书是我的消遣Kànshū shì wǒ de xiāoqiǎn thanh 4

    Đọc sách là cách tôi giải trí

  • 周末有什么消遣吗Zhōumò yǒu shénme xiāoqiǎn ma thanh 1

    Cuối tuần có hoạt động giải trí gì không

  • 听音乐是不错的消遣Tīng yīnyuè shì bùcuò de xiāoqiǎn thanh 1

    Nghe nhạc là giải trí hay

Kết hợp thường gặp

  • 消遣方式xiāoqiǎn fāngshì thanh 1

    cách giải trí

  • 消遣活动xiāoqiǎn huódòng thanh 1

    hoạt động giải trí

  • 消遣时间xiāoqiǎn shíjiān thanh 1

    giết thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.