Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hoạt động tiêu khiển nhẹ nhàng: đọc sách, nghe nhạc, v.v.
Câu ví dụ
- 看书是我的消遣
Đọc sách là cách tôi giải trí
- 周末有什么消遣吗
Cuối tuần có hoạt động giải trí gì không
- 听音乐是不错的消遣
Nghe nhạc là giải trí hay
Kết hợp thường gặp
- 消遣方式
cách giải trí
- 消遣活动
hoạt động giải trí
- 消遣时间
giết thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.