Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như 寻 (tìm kiếm)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu khiển
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 遣khiểnphái, sai, đưa đi; tiêu trừ, giải bỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hoạt động tiêu khiển nhẹ nhàng: đọc sách, nghe nhạc, v.v.
Câu ví dụ
- 看书是我的消遣
Đọc sách là cách tôi giải trí
- 周末有什么消遣吗
Cuối tuần có hoạt động giải trí gì không
- 听音乐是不错的消遣
Nghe nhạc là giải trí hay
Kết hợp thường gặp
- 消遣方式
cách giải trí
- 消遣活动
hoạt động giải trí
- 消遣时间
giết thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.