Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ năng lượng, thể lực, tài nguyên hoặc thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu hao
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 耗haohao, sút, giảm; tin tức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: tiêu hao. Nhấn mạnh quá trình làm cạn dần. Khác 消费 (tiêu dùng — mua sắm) và 使用 (sử dụng — trung tính). 消耗品 là hàng dùng một lần hoặc hết dần.
Câu ví dụ
- 运动会消耗大量体力
Vận động sẽ tiêu hao nhiều thể lực
- 这项工程消耗了大量资金
Công trình này đã tiêu tốn một lượng lớn vốn
- 战争消耗了国家的资源
Chiến tranh đã tiêu hao tài nguyên của đất nước
- 这部手机消耗电量太快
Chiếc điện thoại này tiêu hao pin quá nhanh
Kết hợp thường gặp
- 消耗体力
tiêu hao thể lực
- 消耗资源
tiêu hao tài nguyên
- 消耗品
vật tư tiêu hao, hàng tiêu dùng
- 能源消耗
tiêu thụ năng lượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.