Nghĩa tiếng Việt
tiêu tan, tiêu biến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
消 = 氵 (Thuỷ, nước) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh: như nước cạn dần, tan biến — nghĩa 'tiêu tan, mất đi, tiêu hao'. Từ đó mở rộng sang 'tiêu thụ, tiêu hoá, tiêu khiển'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiāo/biến mất
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tiêu': nước (氵) rút dần đến nỗi 'không còn hình' (肖 — giống/hình) — đó là 'tiêu tan'.
Gương Hán-Việt
'Tiêu' trong tiêu hao, tiêu thụ, tiêu diệt, tiêu hoá, tin tức (消息), tiêu cực.
Mở khoá kiến thức
Biết 消 mở khóa 消息 (tiêu tức / tin tức), 取消 (thủ tiêu / huỷ bỏ), 消化 (tiêu hoá), 消失 (tiêu thất / biến mất), 消费 (tiêu phí), 消极 (tiêu cực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 消 là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 肖 biểu âm. Nghĩa gốc 'nước cạn, tan biến'; mở rộng thành 'tan đi, mất, tiêu hao, tiêu thụ, tin tức (vì tin lan như nước)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一个好消息。
Tôi có một tin tốt.
- 活动被取消了。
Hoạt động đã bị huỷ bỏ.
- 他消化不太好。
Tiêu hoá của anh ấy không tốt lắm.
- 她突然消失了。
Cô ấy bỗng nhiên biến mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.