Từ vựng tiếng Trung
xiāo*hào

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hao, tiêu thụ (làm mất dần, dùng hết năng lượng, tài nguyên)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (cày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: tiêu hao. Nhấn mạnh quá trình làm cạn dần. Khác 消费 (tiêu dùng — mua sắm) và 使用 (sử dụng — trung tính). 消耗品 là hàng dùng một lần hoặc hết dần.

Câu ví dụ

  • 运动会消耗大量体力Yùndòng huì xiāohào dàliàng tǐlì thanh 4

    Vận động sẽ tiêu hao nhiều thể lực

  • 这项工程消耗了大量资金Zhè xiàng gōngchéng xiāohàole dàliàng zījīn thanh 4

    Công trình này đã tiêu tốn một lượng lớn vốn

  • 战争消耗了国家的资源Zhànzhēng xiāohàole guójiā de zīyuán thanh 4

    Chiến tranh đã tiêu hao tài nguyên của đất nước

  • 这部手机消耗电量太快Zhè bù shǒujī xiāohào diànliàng tài kuài thanh 4

    Chiếc điện thoại này tiêu hao pin quá nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 消耗体力xiāohào tǐlì thanh 1

    tiêu hao thể lực

  • 消耗资源xiāohào zīyuán thanh 1

    tiêu hao tài nguyên

  • 消耗品xiāohàopǐn thanh 1

    vật tư tiêu hao, hàng tiêu dùng

  • 能源消耗néngyuán xiāohào thanh 2

    tiêu thụ năng lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.