Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: tiêu hao. Nhấn mạnh quá trình làm cạn dần. Khác 消费 (tiêu dùng — mua sắm) và 使用 (sử dụng — trung tính). 消耗品 là hàng dùng một lần hoặc hết dần.
Câu ví dụ
- 运动会消耗大量体力
Vận động sẽ tiêu hao nhiều thể lực
- 这项工程消耗了大量资金
Công trình này đã tiêu tốn một lượng lớn vốn
- 战争消耗了国家的资源
Chiến tranh đã tiêu hao tài nguyên của đất nước
- 这部手机消耗电量太快
Chiếc điện thoại này tiêu hao pin quá nhanh
Kết hợp thường gặp
- 消耗体力
tiêu hao thể lực
- 消耗资源
tiêu hao tài nguyên
- 消耗品
vật tư tiêu hao, hàng tiêu dùng
- 能源消耗
tiêu thụ năng lượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.