Từ vựng tiếng Trung
xiāo*dú

Nghĩa tiếng Việt

khử trùng, tiệt trùng — làm sạch vi khuẩn, mầm bệnh; dùng trong y tế, vệ sinh thực phẩm và môi trường sống.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (mẹ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

消毒 (tiêu độc — Hán-Việt) chỉ quá trình loại bỏ vi sinh vật có hại. Phân biệt với 杀菌 (shājùn — diệt khuẩn, mạnh hơn) và 灭菌 (mièjùn — tiệt khuẩn hoàn toàn).

Câu ví dụ

  • 手术前医生要对器械进行消毒Shǒushù qián yīshēng yào duì qìxiè jìnxíng xiāodú thanh 3

    Trước phẫu thuật bác sĩ phải tiệt trùng dụng cụ

  • 请用酒精消毒伤口Qǐng yòng jiǔjīng xiāodú shāngkǒu thanh 3

    Hãy dùng cồn để khử trùng vết thương

  • 这种消毒液可以有效杀灭细菌Zhè zhǒng xiāodú yè kěyǐ yǒuxiào shāmiè xìjùn thanh 4

    Dung dịch khử trùng này có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả

  • 疫情期间要定期对公共场所进行消毒Yìqíng qījiān yào dìngqī duì gōnggòng chǎngsuǒ jìnxíng xiāodú thanh 4

    Trong thời dịch bệnh cần thường xuyên khử trùng nơi công cộng

Kết hợp thường gặp

  • 消毒液xiāodú yè thanh 1

    dung dịch khử trùng

  • 消毒柜xiāodú guì thanh 1

    tủ tiệt trùng

  • 酒精消毒jiǔjīng xiāodú thanh 3

    khử trùng bằng cồn

  • 消毒杀菌xiāodú shājùn thanh 1

    khử trùng diệt khuẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.