Từ vựng tiếng Trung
xiāo*huà消
化
Nghĩa tiếng Việt
tiêu hóa
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
消
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 消: Bao gồm bộ '氵' (nước) và bộ '肖' (tương tự như), biểu thị hành động làm tan biến hoặc tiêu hao như nước.
- 化: Gồm bộ '匕' (thìa) và nét ngang, tượng trưng cho sự thay đổi hoặc biến đổi.
→ 消化: Nghĩa là tiêu hóa, chỉ quá trình biến đổi và hấp thu thức ăn.
Từ ghép thông dụng
消化不良
khó tiêu
消化系统
hệ tiêu hóa
消化吸收
tiêu hóa và hấp thu