Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi hai lực lượng hoặc tác dụng ngược chiều làm mất đi hiệu quả của nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
để tiêu
Từng chữ
- 抵đểmạo phạm; chống cự
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hai yếu tố trái ngược làm mất tác dụng lẫn nhau.
Câu ví dụ
- 优点和缺点抵消了
Ưu điểm và nhược điểm triệt tiêu lẫn nhau
- 相互抵消
Triệt tiêu lẫn nhau
- 这种影响不能抵消
Ảnh hưởng này không thể triệt tiêu
Kết hợp thường gặp
- 完全抵消
triệt tiêu hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.