Từ vựng tiếng Trung
xuē

Nghĩa tiếng Việt

vót, nạo; đoạt mất

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

削 = 肖 (Tiêu, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao, lưỡi cắt); chữ hình thanh. Wiktionary: c1=p (肖 biểu âm), c2=s (刀/刂 biểu nghĩa). Bộ 刂 cho thấy hành động dùng dao; 肖 cho âm xiāo/xuē. Ý nghĩa: gọt, cắt bỏ, giảm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiāo/gọt; bào

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tước": dao 刂 gọt bỏ từng lớp như 肖 nhỏ dần — TƯỚC bỏ quyền lợi, GỌT GIŨA, CẮT GIẢM.

Gương Hán-Việt

"tước" trong: bóc tước (剥削, bóc lột), tước bỏ (削除), tước giảm

Mở khoá kiến thức

Biết 削 (tước) mở khoá: 削弱 (làm suy yếu, giảm), 剥削 (bóc lột), 削减 (cắt giảm) — nhóm từ về sự cắt bớt, làm yếu đi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

削 silk 1
Bạch thư (Silk)
削 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 削 là chữ hình thanh (psc): 肖 biểu âm (c1=p), 刀 (dao, viết 刂) biểu nghĩa (c2=s) — hành động dùng dao gọt mỏng, cắt bỏ từng lớp. Chữ có hai âm: xiāo (gọt, bào) và xuē (cắt giảm, bóc lột). Ý nghĩa chính: gọt bỏ, cắt bớt, giảm thiểu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用小刀削苹果皮。tā yòng xiǎodāo xiāo píngguǒ pí. thanh 1

    Anh ấy dùng dao nhỏ gọt vỏ táo.

  • 这项政策大大削弱了对手的竞争力。zhè xiàng zhèngcè dàdà xuēruò le duìshǒu de jìngzhēnglì. thanh 4

    Chính sách này đã làm suy yếu đáng kể sức cạnh tranh của đối thủ.

  • 资本家对工人的剥削是不公平的。zīběnjiā duì gōngrén de bōxuē shì bù gōngpíng de. thanh 1

    Sự bóc lột công nhân của nhà tư bản là không công bằng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肖 (tiêu) là thành phần biểu âm của 削, đứng độc lập nghĩa là giống, nhỏ lại

  • cùng âm xiāo, 消 (tiêu) nghĩa là tiêu tan, biến mất — phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.