Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

đá tiêu (trong suốt, đốt cháy, dùng làm thuốc pháo)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硝 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 石 chỉ khoáng chất, 肖 cho âm đọc xiāo.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": KHOÁNG CHẤT (石) trong suốt như BÓNG (肖) — diêm tiêu, đá tiêu dùng làm thuốc súng.

Gương Hán-Việt

硝石 (tiêu thạch — diêm tiêu); 硝烟 (tiêu yên — khói thuốc súng)

Mở khoá kiến thức

Biết 硝 (tiêu) mở khoá: 硝石 (diêm tiêu), 硝烟 (khói súng), 火硝 (hỏa tiêu — thuốc súng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 石 (đá/khoáng chất) là phần biểu nghĩa; 肖 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: diêm tiêu (KNO₃ — kali nitrat), khoáng chất trong suốt dùng làm thuốc súng; sau mở rộng sang thuộc da.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硝烟弥漫在战场上。Xiāo yān mímàn zài zhànchǎng shàng. thanh 1

    Khói súng bao phủ trên chiến trường.

  • 古代中国发明了火硝。Gǔdài Zhōngguó fāmíngle huǒ xiāo. thanh 3

    Trung Quốc cổ đại đã phát minh thuốc súng.

  • 硝石是制造火药的原料之一。Xiāo shí shì zhìzào huǒyào de yuánliào zhī yī. thanh 1

    Diêm tiêu là một trong những nguyên liệu làm thuốc nổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV tiêu và âm xiāo, 消 có bộ 氵 — nghĩa là tiêu tan

  • cùng âm xiāo, 销 có bộ 钅 — nghĩa là bán/tan chảy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.