Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt; cái kéo

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剪 = 前/歬 (Tiền, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao/cắt); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, chữ gốc là 𣦃 sau cách điệu thành 前+刀. Bộ 刀 cho nghĩa cắt, 前 cho âm (jiǎn ~ tiễn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎn/cắt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": dao 刀 (đao) tiến 前 (tiền) tới — kéo 剪 là hai lưỡi dao tiến vào nhau mà cắt.

Gương Hán-Việt

tiễn trong '剪刀 tiễn đao' (cái kéo), '剪彩 tiễn thải' (cắt băng)

Mở khoá kiến thức

Biết 剪 (tiễn) mở khoá: 剪刀 (kéo), 剪彩 (cắt băng khánh thành), 剪纸 (cắt giấy nghệ thuật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 剪 ban đầu viết là 𣦃, sau đó cách điệu thành 前 (tiền, biểu âm) + 刀 (đao, biểu nghĩa: dao). Vì 前 thay thế cho 歬 cổ, bộ 刀 thứ hai được thêm vào để nhấn mạnh nghĩa cắt. Đây là chữ hình thanh phức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用剪刀把纸剪开。Yòng jiǎndāo bǎ zhǐ jiǎn kāi. thanh 4

    Dùng kéo cắt tờ giấy ra.

  • 市长为新图书馆剪彩。Shìzhǎng wèi xīn túshūguǎn jiǎn cǎi. thanh 4

    Thị trưởng cắt băng khánh thành thư viện mới.

  • 她学会了剪纸。Tā xuéhuì le jiǎn zhǐ. thanh 1

    Cô ấy học được nghệ thuật cắt giấy.

  • 理发师剪了他的头发。Lǐfàshī jiǎn le tā de tóufa. thanh 3

    Thợ cắt tóc cắt tóc cho anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 剪 chứa 前, dễ nhầm — 前 là 'trước', 剪 là 'cắt bằng kéo'

  • cùng Hán-Việt 'tiễn', 箭 là 'mũi tên', 剪 là 'cắt/kéo'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.