Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ dụng cụ cắt, thường đi kèm với lượng từ 把
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiễn đao
Từng chữ
- 剪tiễncắt đứt; cái kéo
- 刀đaocon dao, cái đao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kéo
Câu ví dụ
- 请把桌子上的那把剪刀递给我。
Làm ơn đưa cho tôi cây kéo ở trên bàn.
- 他用剪刀把纸张裁剪成漂亮的图案。
Anh ấy dùng kéo cắt các tờ giấy thành những hình thù đẹp đẽ.
- 这把剪刀太钝了,根本剪不动布料。
Cây kéo này cùn quá, hoàn toàn không cắt được vải.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.