Nghĩa tiếng Việt
con dao, cái đao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
刀 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ một con dao có lưỡi cong. Là một bộ thủ độc lập; chữ gốc còn được tìm thấy trong biến thể 𠚣 của 利 và phần trên của 黎.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dāo/dao
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đao": hình con dao có lưỡi — ấy là 'đao'; nhớ 剪刀 (tiễn đao = cái kéo), và các từ phái sinh nhiều khi xuất hiện ở bộ 刂 (前, 利, 别).
Gương Hán-Việt
'đao' trong 'đại đao', 'tiễn đao' (kéo), 'đao phủ', 'đao kiếm'
Mở khoá kiến thức
Biết 刀 là mở 剪刀 và toàn bộ nhóm chữ có bộ 刂 (列, 别, 到, 利, 前) — chìa khoá nhận dạng chữ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刀 là chữ tượng hình vẽ một con dao có lưỡi cong. Hình gốc tương tự 𠚣, vẫn thấy trong biến thể 𥝢 (= phần trên của 黎). Khi đứng làm bộ thủ ở bên phải, 刀 viết thành 刂. Nghĩa: dao, vũ khí có lưỡi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请把刀放在桌子上。
Xin để con dao lên bàn.
- 小心,这把刀很锋利。
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
- 妈妈用剪刀剪纸。
Mẹ dùng kéo cắt giấy.
- 厨师用刀切菜。
Đầu bếp dùng dao thái rau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.