Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*dāo

Nghĩa tiếng Việt

kéo

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

11 nét

Bộ: (dao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: kéo

Câu ví dụ

  • 这是剪刀Zhè shì 剪刀 thanh 4

    Đây là kéo

  • 我喜欢剪刀Wǒ xǐhuān 剪刀 thanh 3

    Tôi thích 剪刀

  • 有剪刀Yǒu 剪刀 thanh 3

    Có 剪刀

  • 没有剪刀Méiyǒu 剪刀 thanh 2

    Không có 剪刀

Kết hợp thường gặp

  • 很剪刀很 剪刀 thanh 5

    很 剪刀

  • 非常剪刀非常 剪刀 thanh 5

    非常 剪刀

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.